art movement

art movement

The Impressionist art movement focused on capturing light and color in everyday scenes.

Định nghĩa

Danh từ: Trào lưu nghệ thuậtmột nhóm các nghệ sĩ cùng chia sẻ tuân theo những nguyên tắc, phong cách, hoặc triết chung trong sáng tác, thường xuất hiện trong một khoảng thời gian nhất định ảnh hưởng đến sự phát triển của nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Trào lưu nghệ thuật được gọi là trường phái Ấn tượng đã thay đổi cách mọi người nhìn nhận về màu sắc ánh sáng.)
  • (Nhiều nghệ sĩ đã tham gia trào lưu nghệ thuật Siêu thực để khám phá tiềm thức.)
  • (Trào lưu nghệ thuật Bauhaus kết hợp mỹ thuật với thủ công thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of an art movement": một phần của trào lưu nghệ thuật.
    • She was an important figure in the Pop art movement of the 1960s. ( ấy một nhân vật quan trọng trong trào lưu nghệ thuật Pop những năm 1960.)
  • "to give rise to an art movement": làm nảy sinh một trào lưu nghệ thuật.
    • The invention of photography gave rise to the Realist art movement. (Phát minh ra nhiếp ảnh đã làm nảy sinh trào lưu nghệ thuật Hiện thực.)
  • "to define an art movement": xác định một trào lưu nghệ thuật.
    • Critics often define an art movement by its rejection of previous styles. (Các nhà phê bình thường xác định một trào lưu nghệ thuật bằng sự bác bỏ các phong cách trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Artistic movement (danh từ): biến thể đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "art movement".
    • The Dada artistic movement was known for its anti-war and anti-art stance. (Phong trào nghệ thuật Dada nổi tiếng với lập trường phản chiến chống nghệ thuật.)
  • Movement (danh từ): khi đứng một mình, "movement" có thể chỉ bất kỳ trào lưu nào, nhưng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thường ám chỉ "art movement".
    • The Romantic movement emphasized emotion and individualism. (Trào lưu Lãng mạn nhấn mạnh cảm xúc chủ nghĩa cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Phong trào nghệ thuật: cách dịch tương đương, nhấn mạnh tính tập thể hành động.
    • The Cubist phong trào nghệ thuật broke traditional perspectives. (Phong trào nghệ thuật Lập thể đã phá vỡ các góc nhìn truyền thống.)
  • Trường phái nghệ thuật: thường dùng để chỉ một nhóm nghệ sĩ cùng quan điểm, đặc biệt trong hội họa.
    • Trường phái nghệ thuật Abstract Expressionism emerged in New York. (Trường phái nghệ thuật Biểu hiện trừu tượng nổi lênNew York.)
Thành ngữ liên quan
  • "A movement in the making": một trào lưu đang hình thành.
    • The early works of Van Gogh were seen as a movement in the making. (Các tác phẩm đầu của Van Gogh được xem như một trào lưu đang hình thành.)
  • "To lead a movement": dẫn dắt một trào lưu.
    • Picasso led the Cubist movement with his groundbreaking paintings. (Picasso đã dẫn dắt trào lưu Lập thể với những bức tranh đột phá của mình.)